| Tỉ trọng: | 60-100kg/m3 | Type: | Other Heat Insulation Materials,Blanket,Rock Wool,Mineral rockwool sound fiber batt insulation rock wool blanket |
|---|---|---|---|
| Màu sắc: | màu vàng | độ dày: | 30-150mm |
| Chiều dài: | 1200mm,1200 2400mm,0,6-1,2m,1200mm/2400mm,1m | Ứng dụng: | Xây dựng,25-200mm,Cách nhiệt ống hơi,Cách nhiệt tòa nhà bằng kim loại,Vật liệu cách nhiệt |
| Vật liệu: | len đá | chiều rộng: | 1200mm,600mm |
| Product name: | Rock Wool Thermal Insulation Material,rock wool hydroponic,Huamei glass wool insulation building thermal material with CE,Soundproof insulation mineral wool Glass Wool with Aluminium Foil,Rock wool board | Name: | Single Roof Rock wool,Production Line for Mineral Wool Pipe Insulation,Rock wool Board,Rock Wool Building insulation sound absorption Grade A Fireproof |
| Cấp độ dễ cháy: | Lớp A1 không cháy, không thể cháy được | Tính năng: | Không có máu, không thấm nước, cách nhiệt, bằng chứng ẩm, cách điện/chống cháy/hấp thụ âm thanh |
| Package: | PP and PE bags,1.PP & PE bags 2.custom by clients,outside packing with a woven bag,vacuum packed by a plastic bag | Chức năng: | Chứng minh nước, bảo quản nhiệt |
| Tính kỵ nước: | ≥98% | ||
| Làm nổi bật: | tấm chăn lông đá,Chăn cách nhiệt công nghiệp,insulation khoáng chống cháy |
||
Tấm bông Rock Wool FANRYN có lưới thép được sản xuất từ đá tự nhiên như đá bazan và đá vôi. Nguyên liệu thô được nấu chảy trong lò ở nhiệt độ trên 1450°C, và dung nham nóng chảy được kéo thành sợi bằng máy quay tốc độ cao. Các sợi vô cơ thu được được liên kết với nhau bằng nhựa nhiệt rắn, tạo thành một tấm bông mềm dẻo nhưng bền chắc. Một mặt được gia cố bằng lưới thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ, cung cấp thêm sức bền cơ học và dễ dàng lắp đặt. Sản phẩm được cắt thành các kích thước tiêu chuẩn hoặc tùy chỉnh để thuận tiện cho việc xử lý và ứng dụng.
![]()
| Đặc tính | Tấm bông | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Dung sai mật độ | ±10% | GB/T 19686-2005 |
| Hiệu suất cháy | Không cháy | GB/T 5464-1999 |
| Phản ứng với lửa Lớp A1 | GB/T 8624-2006 | |
| Độ dẫn nhiệt | ≤0.044 | GB/T 10295 |
| (W/mK, ở 70±5°C) | ||
| Đường kính sợi | 7 ± 1 µm | GB/T 5480.4 |
| Hàm lượng hạt kim loại | ≤12% | |
| (kích thước hạt kim loại > 0.25mm) | ||
| Độ ẩm | ≤0.5% | |
| Hàm lượng chất hữu cơ | ≤4% | |
| Điểm nóng chảy | >1000°C |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi mật độ | 60 – 100 kg/m³ |
| Chiều dài × Chiều rộng | 600 × 5000 mm |
| Phạm vi độ dày | 30 – 150 mm |
✅ Cách nhiệt – Độ dẫn nhiệt thấp giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng
✅ An toàn cháy nổ – Không cháy, phản ứng với lửa Lớp A1
✅ Kiểm soát âm thanh – Khả năng hấp thụ âm thanh tuyệt vời
✅ Không ăn mòn – Trung tính về mặt hóa học, an toàn cho bề mặt kim loại
✅ Thân thiện với môi trường – Làm từ đá tự nhiên, có thể tái chế
✅ Khả năng chống ẩm – Khả năng hấp thụ độ ẩm thấp giúp duy trì hiệu suất
✅ Tiết kiệm năng lượng & Giảm phát thải – Góp phần vào các tiêu chuẩn xây dựng xanh
✅ Gia cố bằng lưới thép – Dễ lắp đặt, giữ chắc cơ học
Túi nhựa + túi dệt
Túi nhựa + túi co màng PE
Túi co màng PE (tiêu chuẩn bảo vệ chống ẩm)
Tất cả các bao bì đều được thiết kế cho vận chuyển đường biển đường dài và lưu trữ trong môi trường ẩm ướt.
Q1: Làm thế nào để bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm?
A1: Đội ngũ QC giàu kinh nghiệm của chúng tôi tiến hành kiểm tra ở mọi giai đoạn sản xuất, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm.
Q2: Đóng gói xuất khẩu tiêu chuẩn là gì?
A2: Túi nhựa + túi dệt. Bao bì tùy chỉnh cũng có sẵn theo yêu cầu.
Q3: Thời gian giao hàng cho một container 40HC là bao lâu?
A3: Thông thường 15–20 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng.
Q4: Bạn có thể sản xuất các thông số kỹ thuật đặc biệt không?
A4: Có, chúng tôi cung cấp kích thước, mật độ và lớp phủ tùy chỉnh phù hợp với yêu cầu của dự án.
Q5: Chính sách dịch vụ sau bán hàng của bạn là gì?
A5: Chúng tôi cung cấp bảo hành một năm. Nếu xảy ra các vấn đề về chất lượng hoặc bao bì, chúng tôi sẽ thay thế hoặc bồi thường tương ứng.