| Chịu nhiệt độ: | -268°C đến 700°C | Ứng dụng: | Cách nhiệt cho tòa nhà, thiết bị công nghiệp |
|---|---|---|---|
| Tác động môi trường: | Có thể tái chế và thân thiện với môi trường | Chống cháy: | Không cháy, loại A1 |
| cường độ nén: | ≥10 kPa | Hệ số hấp thụ âm thanh: | 0,85 |
| độ dày: | 25mm đến 150mm | Độ dẫn nhiệt: | 0,035 W/m·K |
| Hấp thụ nước: | <1% | Phương pháp cài đặt: | Cắt và lắp bằng ốc vít hoặc chất kết dính cơ học |
| Màu sắc: | xám | Vật liệu: | Len khoáng sản |
| Kích thước: | Có sẵn ở dạng bảng, cuộn và tấm | Tỉ trọng: | 40-200 kg/m³ |
Tấm trần sợi thủy tinh FANRYN là tấm sợi thủy tinh mật độ cao cao cấp, được thiết kế cho nội thất thương mại và thể chế hiện đại. Mặt nhìn thấy được dán bằng giấy sợi thủy tinh trang trí hoặc lớp phủ PVC tùy chọn, trong khi mặt sau có giấy ổn định. Tất cả bốn cạnh đều được dán kín và vuông góc, đảm bảo sự vừa vặn sạch sẽ, song song với các hệ thống khung trần lộ thiên tiêu chuẩn (15mm hoặc 24mm).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu lõi | Sợi thủy tinh mật độ cao |
| Phạm vi mật độ | 90 – 130 kg/m³ |
| Hoàn thiện bề mặt | Giấy sợi thủy tinh trang trí / Lớp phủ PVC |
| Chống cháy | Cấp A (Không cháy) |
| NRC (Hấp thụ âm thanh) | 0,9 – 1,0 |
| Khả năng cách nhiệt | ≥0,5 (m²·K/W) |
| Khả năng chống ẩm | Ổn định ở độ ẩm tương đối 95% ở 40°C (Không bị võng/cong vênh) |
| Tỷ lệ ẩm | ≤1% (JC/T670-2005) |
| Tính bền vững | Tấm và bao bì có thể tái chế hoàn toàn |
Chống cháy Cấp A – An toàn tuyệt đối
An toàn là trên hết. Tấm FANRYN đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về vật liệu không cháy (Cấp A). Chúng không bắt lửa, tạo ra khói tối thiểu và giúp ngăn chặn hỏa hoạn, cung cấp thêm những phút giây quý giá để sơ tán. An toàn bức xạ cũng được đảm bảo với Ira ≤1,0 và Ir ≤1,3.
Hiệu suất âm thanh vượt trội (NRC 0,9–1,0)
Với Hệ số giảm tiếng ồn dao động từ 0,9 đến 1,0, các tấm này hấp thụ gần như toàn bộ âm thanh va chạm vào chúng. Điều này làm giảm đáng kể tiếng vọng và tiếng ồn xung quanh, làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các môi trường mà giao tiếp rõ ràng là cần thiết, chẳng hạn như lớp học, văn phòng mở và phòng hội nghị.
Được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt (95% RH)
Nhờ lõi sợi thủy tinh mật độ cao và các cạnh được dán kín, các tấm này có độ ổn định kích thước ngay cả ở 40°C và độ ẩm tương đối lên đến 95%. Chúng sẽ không bị võng, cong vênh hoặc bong tróc, đảm bảo trần nhà phẳng, chuyên nghiệp trong nhiều năm, ngay cả ở những khu vực như hồ bơi trong nhà, nhà bếp hoặc các tòa nhà ven biển ẩm ướt.
Khả năng cách nhiệt vượt trội (≥0,5 m²·K/W)
Lõi sợi thủy tinh tự nhiên giữ không khí, cung cấp thêm một lớp cách nhiệt. Điều này giúp giảm truyền nhiệt qua trần nhà, góp phần giảm chi phí năng lượng cho việc sưởi ấm và làm mát.
Giáo dục: Lớp học, giảng đường, thư viện (để rõ ràng trong lời nói).
Doanh nghiệp: Văn phòng mở, phòng họp, khu vực tiếp tân (để giảm sự xao nhãng).
Thương mại: Trung tâm mua sắm, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng (để có bầu không khí yên tĩnh, dễ chịu hơn).
Y tế: Phòng khám, phòng chờ (để vệ sinh và giảm căng thẳng do tiếng ồn).
Tương thích với khung trần lộ thiên (chiều rộng 15mm hoặc 24mm).
Hoạt động với cả hệ thống khung đo lường theo hệ inch (imperial) và hệ mét (metric).
Dễ dàng cắt và tỉa tại chỗ cho đèn, lỗ thông hơi hoặc các không gian không đều.
| Kích thước (mm) | Số thùng mỗi 40HQ | Số tấm mỗi thùng | Tổng diện tích (m²) mỗi 40HQ |
|---|---|---|---|
| 600 x 600 x 15 | 532 | 20 | 3830,4 |
| 600 x 1200 x 15 | 266 | 20 | 3830,4 |
| 600 x 600 x 20 | 532 | 15 | 2872,8 |
| 600 x 1200 x 20 | 266 | 15 | 2872,8 |
| 600 x 600 x 25 | 532 | 12 | 2298,24 |
| 600 x 1200 x 25 | 266 | 12 | 2298,24 |
Thông tin đặt hàng: Màu tiêu chuẩn là trắng. Có sẵn màu đen và màu tùy chỉnh theo yêu cầu.